Nghĩa tiếng Việt
tia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彩 = 采 (Thái, biểu âm) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: hoa văn); chữ hình thanh (ls=psc). Vân nét rực rỡ — 'màu sắc, rực rỡ'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": 采 (thái) + 彡 (vân nét) — hoa văn rực rỡ nhiều màu, ấy là 'thái'; nhớ 精彩 (tinh thái = tuyệt vời), 彩虹 (cầu vồng), 色彩 (sắc thái).
Gương Hán-Việt
'thái' trong 'sắc thái', 'phong thái', 'thái dương'; biến âm 'thải' trong 'phong thải'
Mở khoá kiến thức
Biết 彩 là mở 精彩, 彩虹, 色彩, 彩色, 彩票, 光彩 — nhóm danh từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 彩 là chữ hình thanh: 采 (biểu âm) ghép với 彡 (biểu nghĩa: hoa văn, đường nét). Phần 彡 đặc trưng cho 'hoa văn lấp lánh, vân màu'. Nghĩa: ánh sáng nhiều màu, màu sắc, rực rỡ; cũng dùng cho 'tiếng reo hò' (hoan hô).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 昨晚的演出非常精彩。
Buổi biểu diễn tối qua rất tuyệt vời.
- 雨后出现了一道彩虹。
Sau cơn mưa xuất hiện một cầu vồng.
- 这幅画的色彩很丰富。
Màu sắc của bức tranh này rất phong phú.
- 他买了一张彩票。
Anh ấy đã mua một tờ vé số.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.