Nghĩa tiếng Việt
ghép gỗ đóng xe; thu góp lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辑 là dạng giản thể của 輯, thay 車 bằng 车. Cấu trúc hình thanh (suy luận từ 輯): 車/车 biểu nghĩa (xe, ghép gỗ làm xe), 咠 biểu âm. Nghĩa gốc là ghép gỗ đóng xe; mở rộng sang 'thu tập, biên soạn, tổng hợp'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": ghép gỗ (车) thành xe → tập hợp, biên tập, thu góp — 辑 là hành động ghép từng mảnh thành cái chỉnh thể.
Gương Hán-Việt
tập trong 'biên tập', 'chuyên tập' (album), 'logic' (逻辑 phiên âm)
Mở khoá kiến thức
Biết 辑 (Tập) mở khoá: biên tập (编辑), logic (逻辑), album (专辑).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辑 là dạng giản thể của 輯 (thay 車 bằng 车). Chữ gốc 輯 cấu tạo hình thanh: 車 biểu nghĩa (xe, gỗ ghép), 咠 biểu âm. Nghĩa gốc là ghép các mảnh gỗ để làm xe; từ ý 'ghép lại, tập hợp' phát triển sang 'thu thập tài liệu, biên soạn'. Tiểu triện lưu dấu chữ gốc. Vì đây là dạng giản thể không có lsCodes riêng, thông tin suy luận từ 輯.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在一家出版社担任编辑。
Anh ấy làm biên tập viên tại một nhà xuất bản.
- 这张专辑卖出了一百万张。
Album này đã bán được một triệu bản.
- 他的论点缺乏逻辑。
Lập luận của anh ấy thiếu logic.
- 编辑在出版前仔细审阅了文章。
Biên tập viên đã xem xét kỹ bài viết trước khi xuất bản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.