Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ghép gỗ đóng xe; thu góp lại

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辑 là dạng giản thể của 輯, thay 車 bằng 车. Cấu trúc hình thanh (suy luận từ 輯): 車/车 biểu nghĩa (xe, ghép gỗ làm xe), 咠 biểu âm. Nghĩa gốc là ghép gỗ đóng xe; mở rộng sang 'thu tập, biên soạn, tổng hợp'.

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": ghép gỗ (车) thành xe → tập hợp, biên tập, thu góp — 辑 là hành động ghép từng mảnh thành cái chỉnh thể.

Gương Hán-Việt

tập trong 'biên tập', 'chuyên tập' (album), 'logic' (逻辑 phiên âm)

Mở khoá kiến thức

Biết 辑 (Tập) mở khoá: biên tập (编辑), logic (逻辑), album (专辑).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辑 seal 1
Tiểu triện

辑 là dạng giản thể của 輯 (thay 車 bằng 车). Chữ gốc 輯 cấu tạo hình thanh: 車 biểu nghĩa (xe, gỗ ghép), 咠 biểu âm. Nghĩa gốc là ghép các mảnh gỗ để làm xe; từ ý 'ghép lại, tập hợp' phát triển sang 'thu thập tài liệu, biên soạn'. Tiểu triện lưu dấu chữ gốc. Vì đây là dạng giản thể không có lsCodes riêng, thông tin suy luận từ 輯.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在一家出版社担任编辑。Tā zài yī jiā chūbǎnshè dānrèn biānjí. thanh 1

    Anh ấy làm biên tập viên tại một nhà xuất bản.

  • 这张专辑卖出了一百万张。Zhè zhāng zhuānjí màichū le yī bǎi wàn zhāng. thanh 4

    Album này đã bán được một triệu bản.

  • 他的论点缺乏逻辑。Tā de lùndiǎn quēfá luójí. thanh 1

    Lập luận của anh ấy thiếu logic.

  • 编辑在出版前仔细审阅了文章。Biānjí zài chūbǎn qián zǐxì shěnyuè le wénzhāng. thanh 1

    Biên tập viên đã xem xét kỹ bài viết trước khi xuất bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 辑 và 缉 (cùng âm jí/tập); 缉 có bộ 纟(sợi) nghĩa là truy bắt

  • cùng âm jí/tập, nghĩa tương đồng (tập hợp), nhưng 集 có bộ 隹 (chim) + 木 (cây)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.