Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jí辑
輯

Nghĩa tiếng Việt

ghép gỗ đóng xe; thu góp lại

Âm Hán Việt

tập

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 辑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
車
Số nét
13 nét
车
xabiểu nghĩaxe, phương tiện
咠
thấpbiểu âmthì thầm; cho âm gần 'jí'

辑 là dạng giản thể của 輯, thay 車 bằng 车. Cấu trúc hình thanh (suy luận từ 輯): 車/车 biểu nghĩa (xe, ghép gỗ làm xe), 咠 biểu âm. Nghĩa gốc là ghép gỗ đóng xe; mở rộng sang 'thu tập, biên soạn, tổng hợp'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hoạt động thu thập, chỉnh lý tài liệu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": ghép gỗ (车) thành xe → tập hợp, biên tập, thu góp, 辑 là hành động ghép từng mảnh thành cái chỉnh thể.

Gương Hán-Việt

tập trong 'biên tập', 'chuyên tập' (album), 'logic' (逻辑 phiên âm)

Mở khoá kiến thức

Biết 辑 (Tập) mở khoá: biên tập (编辑), logic (逻辑), album (专辑).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辑 seal 1
Tiểu triện

辑 là dạng giản thể của 輯 (thay 車 bằng 车). Chữ gốc 輯 cấu tạo hình thanh: 車 biểu nghĩa (xe, gỗ ghép), 咠 biểu âm. Nghĩa gốc là ghép các mảnh gỗ để làm xe; từ ý 'ghép lại, tập hợp' phát triển sang 'thu thập tài liệu, biên soạn'. Tiểu triện lưu dấu chữ gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在一家出版社担任编辑。Tā zài yī jiā chūbǎnshè dānrèn biānjí. thanh 1

    Anh ấy làm biên tập viên tại một nhà xuất bản.

  • 这张专辑卖出了一百万张。Zhè zhāng zhuānjí màichū le yī bǎi wàn zhāng. thanh 4

    Album này đã bán được một triệu bản.

  • 他的论点缺乏逻辑。Tā de lùndiǎn quēfá luójí. thanh 1

    Lập luận của anh ấy thiếu logic.

  • 编辑在出版前仔细审阅了文章。Biānjí zài chūbǎn qián zǐxì shěnyuè le wénzhāng. thanh 1

    Biên tập viên đã xem xét kỹ bài viết trước khi xuất bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辑

    dễ nhầm với 辑 và 缉 (cùng âm jí/tập); 缉 có bộ 纟(sợi) nghĩa là truy bắt

  • 集

    cùng âm jí/tập, nghĩa tương đồng (tập hợp), nhưng 集 có bộ 隹 (chim) + 木 (cây)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.