Nghĩa tiếng Việt
cất giấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戢 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 戈 (qua — mác, vũ khí) xác nhận liên quan đến vũ khí; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": vũ khí 戈 được thu lại cất — 戢 tập là dẹp binh đao, ngừng chiến.
Gương Hán-Việt
tập trong 戢兵 (tập binh — cất vũ khí, dừng chiến) và 戢翼 (tập dực — thu cánh lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 戢 mở khoá 干戈載戢 (can qua tái tập — vũ khí được cất đi, thái bình trở lại) trong thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phát âm và trích dẫn Kinh Thi nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng. Bộ 戈 (qua — vũ khí) xác nhận liên quan đến vũ khí. Nghĩa gốc là cất vũ khí vào bao; mở rộng thành: thu lại cánh, dừng lại, chấm dứt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 干戈载戢,天下太平。
Vũ khí được cất đi, thiên hạ thái bình.
- 鸳鸯戢其左翼。
Đôi chim uyên ương thu lại cánh trái.
- 戢兵休战,百姓得以安息。
Cất binh đình chiến, người dân được nghỉ ngơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.