Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tu bổ lại; chồng chất

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葺 có bộ Thảo (艹, cỏ cây) gợi vật liệu cỏ/rơm dùng để lợp mái. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích rõ (chỉ ghi {{Han etym}}). Có thể chứa 耳 (nhĩ) hoặc 咠. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập" (lợp mái): bộ Thảo (艹) — chồng cỏ rơm lên mái nhà từng lớp, "tập" chồng như những trang sách.

Gương Hán-Việt

Tập — dùng trong "tu tập" (修葺: sửa chữa, tu bổ nhà cửa, công trình).

Mở khoá kiến thức

Biết 葺 giúp đọc từ 修葺 (tu tập: sửa sang nhà cửa, công trình) trong văn bản hành chính và văn học Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葺 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cấu trúc. Bộ Thảo (艹) gợi vật liệu cỏ/rơm dùng để lợp mái nhà. Tiểu triện còn lưu. 葺 mang nghĩa lợp mái bằng cỏ rơm; mở rộng sang sửa chữa, tu bổ — dùng trong 修葺 (tu tập: sửa chữa, tu bổ nhà cửa). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座古庙需要修葺一新。Zhè zuò gǔ miào xūyào xiūqì yī xīn. thanh 4

    Ngôi chùa cổ này cần được tu bổ lại mới.

  • 村民们一起修葺了村头的老房子。Cūnmín men yīqǐ xiūqì le cūntóu de lǎo fángzi. thanh 1

    Dân làng cùng nhau sửa chữa ngôi nhà cũ đầu làng.

  • 古迹修葺工程已完工。Gǔjì xiūqì gōngchéng yǐ wángōng. thanh 3

    Công trình tu bổ di tích đã hoàn thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần (cùng có 咠), nghĩa bắt giữ/thu thập, dễ nhầm

  • tự dạng gần, nghĩa biên tập, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.