Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chắp sợi, bện dây thừng; viền mép, viền gấu; chắp nối; lùng bắt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缉 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ) + 咠 (Thấp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch chỉ sợi chỉ, may vá; 咠 gợi âm jī. Chữ giản thể của 緝. Lục thư thông đã ghi lại hình dạng chữ.

Hán-Việt: tap

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": sợi chỉ (纟) kết nối từng mảnh — 缉 là chắp nối manh mối, truy nã.

Gương Hán-Việt

缉 xuất hiện trong 通缉 (thông tập = truy nã toàn quốc).

Mở khoá kiến thức

Biết 缉 (tập) giúp đọc 通缉 (truy nã) và 缉拿 (bắt giữ tội phạm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缉 liushutong 1
Lục thư thông

缉 là dạng giản thể của 緝. Wiktionary ghi {{Han simp|緝|f=糹|t=纟}}, sau đó dẫn đến {{zh-see|緝}}. Chữ phồn thể 緝 gồm 糸 (biểu nghĩa: sợi chỉ) và 咠 (biểu âm). Nghĩa gốc: khâu sợi chỉ dày, chắp nối — từ đó mở rộng sang nghĩa lùng bắt (chắp nối manh mối để truy bắt tội phạm). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警方对他发出了通缉令。Jǐngfāng duì tā fāchū le tōngjī lìng. thanh 3

    Cảnh sát đã ban lệnh truy nã anh ta.

  • 国际刑警组织协助缉拿逃犯。Guójì xíngjǐng zǔzhī xiézhù jīná táofàn. thanh 2

    Interpol hỗ trợ bắt giữ tên tội phạm đào tẩu.

  • 他被通缉多年后终于落网。Tā bèi tōngjī duō nián hòu zhōngyú luòwǎng. thanh 1

    Sau nhiều năm bị truy nã, cuối cùng hắn đã bị bắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jí; 辑 = biên soạn, tập hợp; 缉 = khâu, truy nã — cùng âm khác nghĩa

  • cùng âm jí; 集 = tập hợp; 缉 = truy nã, chắp nối

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.