Nghĩa tiếng Việt
chắp sợi, bện dây thừng; viền mép, viền gấu; chắp nối; lùng bắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缉 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ) + 咠 (Thấp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch chỉ sợi chỉ, may vá; 咠 gợi âm jī. Chữ giản thể của 緝. Lục thư thông đã ghi lại hình dạng chữ.
Hán-Việt: tap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": sợi chỉ (纟) kết nối từng mảnh — 缉 là chắp nối manh mối, truy nã.
Gương Hán-Việt
缉 xuất hiện trong 通缉 (thông tập = truy nã toàn quốc).
Mở khoá kiến thức
Biết 缉 (tập) giúp đọc 通缉 (truy nã) và 缉拿 (bắt giữ tội phạm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缉 là dạng giản thể của 緝. Wiktionary ghi {{Han simp|緝|f=糹|t=纟}}, sau đó dẫn đến {{zh-see|緝}}. Chữ phồn thể 緝 gồm 糸 (biểu nghĩa: sợi chỉ) và 咠 (biểu âm). Nghĩa gốc: khâu sợi chỉ dày, chắp nối — từ đó mở rộng sang nghĩa lùng bắt (chắp nối manh mối để truy bắt tội phạm). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 警方对他发出了通缉令。
Cảnh sát đã ban lệnh truy nã anh ta.
- 国际刑警组织协助缉拿逃犯。
Interpol hỗ trợ bắt giữ tên tội phạm đào tẩu.
- 他被通缉多年后终于落网。
Sau nhiều năm bị truy nã, cuối cùng hắn đã bị bắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.