Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chắp sợi, bện dây thừng; viền mép, viền gấu; chắp nối; lùng bắt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緝 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 咠 (Nghiện, biểu âm); chữ hình thanh. Kéo sợi, xe chỉ — bộ 糸 biểu nghĩa (sợi chỉ), 咠 cho âm qī.

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": sợi chỉ (糸) tập hợp lại (tập = thu thập), xe thành cuộn — gợi truy lùng tội phạm như thu gom từng đầu mối.

Gương Hán-Việt

"tập" ít gặp với chữ này; 緝捕 (tập bộ = truy bắt) là dạng thông dụng trong văn bản pháp luật

Mở khoá kiến thức

Biết 緝 giúp hiểu 緝捕 (truy bắt), 緝私 (truy bắt buôn lậu), 編緝 (biên tập) trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緝 liushutong 1
Lục thư thông

緝 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, tơ sợi, biểu nghĩa) + 咠 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Nghĩa gốc: xe sợi, kéo sợi; sau mở rộng sang truy bắt (緝捕), sưu tập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 警方緝捕逃犯。jǐngfāng jībǔ táofàn. thanh 3

    Cảnh sát truy bắt tội phạm bỏ trốn.

  • 海關緝私隊查獲走私品。hǎiguān jīsī duì cháhuò zǒusī pǐn. thanh 3

    Đội kiểm tra hải quan thu giữ hàng lậu.

  • 緝線是紡織的基本功。jīxiàn shì fǎngzhī de jīběn gōng. thanh 1

    Xe sợi là kỹ năng cơ bản của nghề dệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là dạng giản thể của 緝 trong nghĩa biên tập

  • phần biểu âm, dễ nhầm với toàn bộ chữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.