Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ, diễn tả tính hợp lý, chặt chẽ của lập luận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
la tập
Từng chữ
- 逻lacanh tuần; ngăn che
- 辑tậpghép gỗ đóng xe; thu góp lại
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Mượn âm từ tiếng Anh 'logic' qua phiên âm.
Câu ví dụ
- 这篇文章很有逻辑
Bài viết này rất có logic
- 要按逻辑办事
Phải làm việc theo logic
- 他的逻辑很清楚
Logic của anh ấy rất rõ ràng
Kết hợp thường gặp
- 逻辑思维
tư duy logic
- 逻辑关系
quan hệ logic
- 不合逻辑
phi logic
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.