Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Đại từ代词
guì

Nghĩa tiếng Việt

sang; quý giá; quý trọng

Âm Hán Việt

quý

1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 贵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

贵 là dạng giản hoá của 貴, gồm phần trên 𠀐 (gốc là 臾 'hai tay nâng') + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền của); chữ hội ý — dùng hai tay nâng tiền vàng, ý 'quý giá, đáng quý'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Đại từ代词

Chữ này thường làm tính từ chỉ giá trị cao hoặc làm đại từ tôn xưng lịch sự trong giao tiếp.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'quý' trong 'quý giá', 'trân quý', 'quý tộc'. Trong xưng hô: 贵姓 là 'quý họ?' (cách hỏi lịch sự).

  • /guì/đắt

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quý": hai tay nâng (𠀐) đồng tiền vỏ sò (贝) — vật được nâng niu vì 'quý giá, đắt'.

Gương Hán-Việt

"quý" trong "quý báu", "quý vị", "quý tộc", "quý mến".

Mở khoá kiến thức

Nắm 贵 mở khoá: 贵 (đắt), 贵姓 (quý danh), 贵宾 (khách quý), 宝贵 (quý giá), 昂贵 (đắt đỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贵 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 贵 là dạng giản hoá của 貴 (貝 → 贝). Chữ gốc 貴 là hợp thể hội ý: phần trên (vốn là 臾, hai tay) thể hiện việc nâng niu, phần dưới 貝 (vỏ sò, tiền cổ) biểu nghĩa — chỉ vật được nâng niu vì có giá trị, từ đó nghĩa 'quý giá, đắt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衣服太贵了。zhè jiàn yīfu tài guì le. thanh 4

    Cái áo này đắt quá.

  • 请问您贵姓?qǐngwèn nín guì xìng? thanh 3

    Xin hỏi quý danh của ngài?

  • 时间比钱更贵。shíjiān bǐ qián gèng guì. thanh 2

    Thời gian còn quý hơn tiền.

  • zhè thanh 4jiā thanh 1diàn thanh 4de thanh 5cài thanh 4 thanh 2tài thanh 4guì. thanh 4

    Quán này đồ ăn không đắt lắm.

  • Hěn thanh 3guì thanh 4

    Rất đắt

  • 便Pián thanh 2yi thanh 5hái thanh 2shì thanh 4guì thanh 4

    Rẻ hay đắt

  • Guì thanh 4xìng thanh 4

    Quý họ (xưng hô lịch sự)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 贝, đều liên quan tới tiền, dễ nhầm khi viết.

  • đồng âm 'guǐ', dễ nhầm khi đọc pinyin.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.