Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từBảo quý (bǎoguì) thường đi kèm: 时间 (thời gian), 经验 (kinh nghiệm), 机会 (cơ hội), 财富 (tài sản). Dùng cho cái mang giá trị tinh thần, không chỉ vật chất. Từ tương đồng: 珍贵 (zhēnguì) - quý giá, trân quý.
Câu ví dụ
- 时间非常宝贵,不要浪费。
Thời gian rất quý giá, đừng lãng phí.
- 这是他最宝贵的记忆。
Đây là kỷ niệm quý giá nhất của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 宝贵的经验
kinh nghiệm quý giá
- 宝贵的时间
thời gian quý giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.