Từ vựng tiếng Trung
míng*guì

Nghĩa tiếng Việt

danh quý, quý giá và nổi tiếng; sang trọng hiếm có

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng với vật phẩm thiên nhiên (dược liệu, gỗ, đá quý) hoặc đồ vật sang trọng. Mạnh hơn 贵重 (guìzhòng — quý trọng), nhấn thêm yếu tố danh tiếng.

Câu ví dụ

  • 这是一种名贵的中药材Zhè shì yī zhǒng míngguì de zhōngyào cái thanh 4

    Đây là một loại dược liệu Đông y quý hiếm

  • 名贵的木材价格很高Míngguì de mùcái jiàgé hěn gāo thanh 2

    Gỗ quý hiếm có giá rất cao

  • 她戴着一条名贵的项链Tā dàizhe yī tiáo míngguì de xiàngliàn thanh 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ sang trọng quý giá

  • 这家餐厅用的都是名贵食材Zhè jiā cāntīng yòng de dōu shì míngguì shícái thanh 4

    Nhà hàng này dùng toàn nguyên liệu quý hiếm

Kết hợp thường gặp

  • 名贵药材míngguì yàocái thanh 2

    dược liệu quý hiếm

  • 名贵木材míngguì mùcái thanh 2

    gỗ quý hiếm

  • 名贵品种míngguì pǐnzhǒng thanh 2

    giống loài quý hiếm nổi tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.