Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ chỉ sản vật, dược liệu hoặc động thực vật quý hiếm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
danh quý
Từng chữ
- 名danhtên, danh; danh tiếng
- 贵quýsang; quý giá; quý trọng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với vật phẩm thiên nhiên (dược liệu, gỗ, đá quý) hoặc đồ vật sang trọng. Mạnh hơn 贵重 (guìzhòng — quý trọng), nhấn thêm yếu tố danh tiếng.
Câu ví dụ
- 这是一种名贵的中药材
Đây là một loại dược liệu Đông y quý hiếm
- 名贵的木材价格很高
Gỗ quý hiếm có giá rất cao
- 她戴着一条名贵的项链
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ sang trọng quý giá
- 这家餐厅用的都是名贵食材
Nhà hàng này dùng toàn nguyên liệu quý hiếm
Kết hợp thường gặp
- 名贵药材
dược liệu quý hiếm
- 名贵木材
gỗ quý hiếm
- 名贵品种
giống loài quý hiếm nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.