Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với vật phẩm thiên nhiên (dược liệu, gỗ, đá quý) hoặc đồ vật sang trọng. Mạnh hơn 贵重 (guìzhòng — quý trọng), nhấn thêm yếu tố danh tiếng.
Câu ví dụ
- 这是一种名贵的中药材
Đây là một loại dược liệu Đông y quý hiếm
- 名贵的木材价格很高
Gỗ quý hiếm có giá rất cao
- 她戴着一条名贵的项链
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ sang trọng quý giá
- 这家餐厅用的都是名贵食材
Nhà hàng này dùng toàn nguyên liệu quý hiếm
Kết hợp thường gặp
- 名贵药材
dược liệu quý hiếm
- 名贵木材
gỗ quý hiếm
- 名贵品种
giống loài quý hiếm nổi tiếng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.