Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để đánh giá cao một phẩm chất, tinh thần hoặc cơ hội nào đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả quý
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 贵quýsang; quý giá; quý trọng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phẩm chất tinh thần, tình cảm; ít dùng cho vật chất cụ thể (dùng 珍贵 thay thế cho đồ vật quý hiếm).
Câu ví dụ
- 他坚持不懈的精神十分可贵。
Tinh thần kiên trì của anh ấy rất đáng quý.
- 在困难时期,朋友的帮助显得格外可贵。
Trong giai đoạn khó khăn, sự giúp đỡ của bạn bè trở nên đặc biệt đáng quý.
- 这种勇于承认错误的态度非常可贵。
Thái độ dũng cảm thừa nhận sai lầm như thế này rất đáng trân trọng.
- 青春岁月是人生中最可贵的时光。
Tuổi trẻ là khoảng thời gian đáng quý nhất trong cuộc đời.
Kết hợp thường gặp
- 十分可贵
rất đáng quý
- 精神可贵
tinh thần đáng trân trọng
- 格外可贵
đặc biệt đáng quý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.