Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho phẩm chất tinh thần, tình cảm; ít dùng cho vật chất cụ thể (dùng 珍贵 thay thế cho đồ vật quý hiếm).
Câu ví dụ
- 他坚持不懈的精神十分可贵。
Tinh thần kiên trì của anh ấy rất đáng quý.
- 在困难时期,朋友的帮助显得格外可贵。
Trong giai đoạn khó khăn, sự giúp đỡ của bạn bè trở nên đặc biệt đáng quý.
- 这种勇于承认错误的态度非常可贵。
Thái độ dũng cảm thừa nhận sai lầm như thế này rất đáng trân trọng.
- 青春岁月是人生中最可贵的时光。
Tuổi trẻ là khoảng thời gian đáng quý nhất trong cuộc đời.
Kết hợp thường gặp
- 十分可贵
rất đáng quý
- 精神可贵
tinh thần đáng trân trọng
- 格外可贵
đặc biệt đáng quý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.