Từ vựng tiếng Trung
kě*guì

Nghĩa tiếng Việt

Khả quý — đáng trân trọng, đáng quý; chỉ phẩm chất, tinh thần hoặc cơ hội hiếm có đáng được coi trọng.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (bảo vật)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho phẩm chất tinh thần, tình cảm; ít dùng cho vật chất cụ thể (dùng 珍贵 thay thế cho đồ vật quý hiếm).

Câu ví dụ

  • 他坚持不懈的精神十分可贵。Tā jiānchí bùxiè de jīngshén shífēn kěguì. thanh 1

    Tinh thần kiên trì của anh ấy rất đáng quý.

  • 在困难时期,朋友的帮助显得格外可贵。Zài kùnnán shíqī, péngyou de bāngzhù xiǎndé géwài kěguì. thanh 4

    Trong giai đoạn khó khăn, sự giúp đỡ của bạn bè trở nên đặc biệt đáng quý.

  • 这种勇于承认错误的态度非常可贵。Zhè zhǒng yǒngyú chéngrèn cuòwù de tàidù fēicháng kěguì. thanh 4

    Thái độ dũng cảm thừa nhận sai lầm như thế này rất đáng trân trọng.

  • 青春岁月是人生中最可贵的时光。Qīngchūn suìyuè shì rénshēng zhōng zuì kěguì de shíguāng. thanh 1

    Tuổi trẻ là khoảng thời gian đáng quý nhất trong cuộc đời.

Kết hợp thường gặp

  • 十分可贵shífēn kěguì thanh 2

    rất đáng quý

  • 精神可贵jīngshén kěguì thanh 1

    tinh thần đáng trân trọng

  • 格外可贵géwài kěguì thanh 2

    đặc biệt đáng quý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.