Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi, e ngại

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悸 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim/tâm trạng) + 季 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 忄chỉ cảm xúc liên quan đến tim, phần 季 cho âm đọc jì.

Hán-Việt: quý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quý": tâm 忄đập loạn vì sợ — 悸 là tim đánh thình thịch, run rẩy bất an.

Gương Hán-Việt

quý trong 'tâm quý' (心悸) — tim đập loạn, đánh trống ngực

Mở khoá kiến thức

Biết 悸 mở khoá từ 心悸, 余悸犹存 trong mô tả sức khỏe và trạng thái sau sợ hãi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悸 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 心/忄(tâm) biểu nghĩa chỉ tim/tâm lý, 季 (quý) biểu âm. 悸 chỉ trạng thái tim đập loạn, lo lắng bất an — như tim đánh thình thịch vì sợ. Thường gặp trong từ 心悸 (đánh trống ngực) và thành ngữ 余悸犹存 (dư chấn còn đó). Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他经历了那次事故后,心有余悸。Tā jīnglì le nà cì shìgù hòu, xīn yǒu yú jì. thanh 1

    Sau vụ tai nạn đó, anh ấy vẫn còn dư chấn trong lòng.

  • 她有心悸的症状,需要检查。Tā yǒu xīnjì de zhèngzhuàng, xūyào jiǎnchá. thanh 1

    Cô ấy có triệu chứng tim đập loạn, cần kiểm tra.

  • 那段经历让他余悸犹存。Nà duàn jīnglì ràng tā yú jì yóu cún. thanh 4

    Trải nghiệm đó khiến anh ấy vẫn còn sợ hãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm — 季 nghĩa là mùa, kỳ

  • cùng bộ 心, cùng pinyin jì — 忌 nghĩa là kiêng kỵ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.