Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, e ngại
Âm Hán Việt
quý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 11 nét
悸 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim/tâm trạng) + 季 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 忄chỉ cảm xúc liên quan đến tim, phần 季 cho âm đọc jì.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái tim đập nhanh do sợ hãi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quý": tâm 忄đập loạn vì sợ — 悸 là tim đánh thình thịch, run rẩy bất an.
Gương Hán-Việt
quý trong 'tâm quý' (心悸) — tim đập loạn, đánh trống ngực
Mở khoá kiến thức
Biết 悸 mở khoá từ 心悸, 余悸犹存 trong mô tả sức khỏe và trạng thái sau sợ hãi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 心/忄(tâm) biểu nghĩa chỉ tim/tâm lý, 季 (quý) biểu âm. 悸 chỉ trạng thái tim đập loạn, lo lắng bất an — như tim đánh thình thịch vì sợ. Thường gặp trong từ 心悸 (đánh trống ngực) và thành ngữ 余悸犹存 (dư chấn còn đó). Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他经历了那次事故后,心有余悸。
Sau vụ tai nạn đó, anh ấy vẫn còn dư chấn trong lòng.
- 她有心悸的症状,需要检查。
Cô ấy có triệu chứng tim đập loạn, cần kiểm tra.
- 那段经历让他余悸犹存。
Trải nghiệm đó khiến anh ấy vẫn còn sợ hãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.