Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dānshēnguìzú

Nghĩa tiếng Việt

người độc thân có điều kiện kinh tế tốt

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện thân quý tộc

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

8 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ lối sống độc thân sang chảnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện thân quý tộc

Từng chữ

  • đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một
  • thânthân thể
  • quýsang; quý giá; quý trọng
  • tộcloài, dòng dõi, họ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.