Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
miǎn*guì

Nghĩa tiếng Việt

không dám (lời đáp lịch sự khi được hỏi quý danh)

Âm Hán Việt

miễn quý

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm thành phần độc lập ở đầu câu trả lời khi được hỏi họ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

miễn quý

Từng chữ

  • miễnbỏ, miễn, khỏi
  • quýsang; quý giá; quý trọng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 免贵姓张。Miǎnguì xìng Zhāng. thanh 3
  • 免贵,叫我小李就好。Miǎnguì, jiào wǒ Xiǎo Lǐ jiù hǎo. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.