Nghĩa tiếng Việt
buồn rầu, phiền muộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烦 là dạng giản thể của 煩, được phân tích như chữ hội ý: 火 (lửa) + 页 (頁, đầu) — đầu nóng như lửa đốt, biểu thị 'phiền muộn, nóng ruột'. Bản giản thể chỉ thay 頁 bằng 页.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fán/phiền
- /fán/phiền muộn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phien
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Phiền": đầu (页) nóng như có lửa (火) đốt — đó là 'phiền', phiền muộn, phiền phức.
Gương Hán-Việt
'Phiền' trong 'phiền muộn', 'phiền phức', 'phiền hà', 'ưu phiền', 'làm phiền'.
Mở khoá kiến thức
Biết 烦 mở khoá 麻烦 (ma phiền), 烦恼 (phiền não), 厌烦 (yếm phiền, chán ngấy), 烦躁 (phiền táo), 烦闷 (phiền muộn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 烦 là dạng giản thể của 煩, tạo bằng cách thay 頁 bằng 页 (giản thể của 'đầu'). Chữ phồn thể 煩 được phân tích như chữ hội ý: 火 (lửa) + 頁 (đầu, mặt) — đầu nóng như có lửa đốt, biểu thị trạng thái phiền muộn, nóng ruột, bực bội. Nghĩa gốc 'sốt ruột, phiền muộn' phái sinh các nghĩa 'phiền phức, làm phiền, chán'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 对不起,麻烦你了。
Xin lỗi đã làm phiền bạn.
- 他最近有很多烦恼。
Dạo này anh ấy có nhiều phiền muộn.
- 别烦我!
Đừng phiền tôi!
- 等了很久,他有点烦躁。
Đợi lâu, anh ấy hơi bực bội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.