Từ vựng tiếng Trung
fán*mèn

Nghĩa tiếng Việt

bực dadvance, ức chế, chán nản

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho tâm trạng bực dadvance, ức chế (stress, chán nản...).

Câu ví dụ

  • 心情烦闷Xīnqíng fánmèn thanh 1

    Tâm trạng bực dadvance

  • 感到烦闷Gǎndào fánmèn thanh 3

    Cảm thấy bực dadvance

  • 烦闷的时候Fánmèn de shíhou thanh 2

    Khi bực dadvance

  • 解除烦闷Jiěchú fánmèn thanh 3

    Xả bực dadvance

  • 烦闷的情绪Fánmèn de qíngxù thanh 2

    Cảm xúc bực dadvance

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.