Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Làm tính từ chỉ trạng thái tâm lý u uất, buồn bực không lối thoát
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phiền muộn
Từng chữ
- 烦phiềnbuồn rầu, phiền muộn
- 闷muộnbực bội, buồn bã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tâm trạng bực dadvance, ức chế (stress, chán nản...).
Câu ví dụ
- 心情烦闷
Tâm trạng bực dadvance
- 感到烦闷
Cảm thấy bực dadvance
- 烦闷的时候
Khi bực dadvance
- 解除烦闷
Xả bực dadvance
- 烦闷的情绪
Cảm xúc bực dadvance
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.