Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
niàn念

Nghĩa tiếng Việt

mong mỏi, nhớ

Âm Hán Việt

niệm

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 念 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
心
Số nét
8 nét

念 = 今 (Kim, biểu âm) trên + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim, ý nghĩ) dưới. Chữ hình thanh: 心 chỉ ra rằng đây là hoạt động của lòng / tư duy, 今 cho âm. Có thuyết kết hợp hội ý: 'điều ngay trong tâm bây giờ' tức là điều đang nghĩ tới.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động đọc to hoặc tưởng nhớ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Có nghĩa là đọc to thành tiếng, hoặc nhớ (khác với '想' thiên về suy nghĩ). Trong '念书' có nghĩa là học/đi học.

  • /niàn/đọc to

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: niệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Niệm': 今 (kim, ngay bây giờ) đặt trên 心 (tâm) — điều đang trong tâm lúc này, đó là 'niệm'.

Gương Hán-Việt

'Niệm' trong tưởng niệm, kỷ niệm, khái niệm, quan niệm, tín niệm, hoài niệm.

Mở khoá kiến thức

Biết 念 mở khoá 怀念 (hoài niệm), 纪念 (kỷ niệm), 概念 (khái niệm), 观念 (quan niệm), 信念 (tín niệm), 思念 (tư niệm, nhớ nhung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

念 oracle 1
Giáp cốt văn
念 bronze 1念 bronze 2念 bronze 3念 bronze 4
Kim văn
念 silk 1
Bạch thư
念 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 念 là chữ hình thanh: bộ 心 (trái tim) ở dưới cho nghĩa 'tư duy, tình cảm', 今 (kim, 'bây giờ') ở trên cho âm. Một số học giả (Zhang 2021) đề xuất cách đọc hội ý: 'điều đang ở trong tâm ngay bây giờ' chính là 'nhớ tới, nghĩ tới'. Hai cách đều quy về cùng nghĩa cốt lõi: hoạt động của lòng — nhớ, mong, đọc thầm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3很hěn thanh 3怀huái thanh 2念niàn thanh 4家jiā thanh 1乡xiāng. thanh 1。

    Tôi rất nhớ quê hương.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5一yī thanh 1起qǐ thanh 3纪jì thanh 4念niàn thanh 4她tā. thanh 1。

    Chúng ta cùng tưởng nhớ cô ấy.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5概gài thanh 4念niàn thanh 4很hěn thanh 3简jiǎn thanh 3单dān. thanh 1。

    Khái niệm này rất đơn giản.

  • 请qǐng thanh 3你nǐ thanh 3念niàn thanh 4这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū. thanh 1。

    Mời bạn đọc to cuốn sách này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 今

    phần trên của 念; thiếu bộ 心 ở dưới là thành chữ khác

  • 忿

    đều có bộ 心 ở dưới và phần trên gồm hai nét chéo, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.