Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa留念 có thể dùng như động từ (拍照留念 — chụp ảnh lưu niệm) hoặc danh từ (这是一件留念 — đây là một kỷ niệm). Thường xuất hiện ở cuối câu mang tính chú thích mục đích.
Câu ví dụ
- 请在这里签名留念
Xin hãy ký tên vào đây để lưu niệm
- 我们拍了张照片留念
Chúng tôi chụp một tấm ảnh để lưu niệm
- 这本书是老师赠给我的留念
Cuốn sách này là kỷ vật thầy giáo tặng cho tôi
- 临别时他送了我一件礼物留念
Lúc chia tay anh ấy tặng tôi một món quà để lưu niệm
Kết hợp thường gặp
- 拍照留念
chụp ảnh lưu niệm
- 签名留念
ký tên lưu niệm
- 合影留念
chụp ảnh chung lưu niệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.