Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như hình thành, làm rõ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khái niệm
Từng chữ
- 概kháigạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt
- 念niệmmong mỏi, nhớ
Tầng từ vựng
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học, hoặc khi giải thích định nghĩa của một từ. Có thể dùng cho các cụm như 建立概念 'xây dựng khái niệm', 澄清概念 'làm rõ khái niệm'. Từ liên quan: 观念 'quan niệm', 思想 'tư tưởng'.
Câu ví dụ
- 什么是「友谊」这个概念?
- 这个概念对我来说很抽象。
Kết hợp thường gặp
- 基本概念
- 理解概念
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.