Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gài*niàn

Nghĩa tiếng Việt

khái niệm, định nghĩa cơ bản; ý niệm hoặc tư tưởng trừu tượng về một vấn đề

Âm Hán Việt

khái niệm

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

14 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với các động từ như hình thành, làm rõ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khái niệm

Từng chữ

  • kháigạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt
  • niệmmong mỏi, nhớ

Tầng từ vựng

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học, hoặc khi giải thích định nghĩa của một từ. Có thể dùng cho các cụm như 建立概念 'xây dựng khái niệm', 澄清概念 'làm rõ khái niệm'. Từ liên quan: 观念 'quan niệm', 思想 'tư tưởng'.

Câu ví dụ

  • 什么是「友谊」这个概念?Shénme shì "yǒuyì" zhège gàiniàn? thanh 2
  • 这个概念对我来说很抽象。Zhège gàiniàn duì wǒ lái shuō hěn chōuxiàng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 基本概念jīběn gàiniàn thanh 1
  • 理解概念lǐjiě gàiniàn thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.