Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc, chỉ việc đi học, đọc sách. Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng thường dùng '读书' hoặc '学习'.
Câu ví dụ
- 他在北京念书。
Anh ấy học ở Bắc Kinh.
- 孩子们都去念书了。
Các trẻ đều đi học rồi.
- 念书要专心。
Học tập phải tập trung.
Kết hợp thường gặp
- 念书的地方
- 念书时代
- 念书人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.