Từ vựng tiếng Trung
xìn*niàn

Nghĩa tiếng Việt

tín niệm — niềm tin vững chắc vào một điều, một lý tưởng; mang tính sâu sắc và lâu bền hơn 'niềm tin' thông thường

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (tim, tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

信念 chỉ niềm tin mang tính lý tưởng, triết học hoặc đạo đức — sâu hơn 信任 (tin tưởng người khác) hay 相信 (tin). 信念 gần với 'conviction' trong tiếng Anh.

Câu ví dụ

  • 他有着坚定的信念Tā yǒuzhe jiāndìng de xìnniàn thanh 1

    Anh ta có niềm tin vững chắc

  • 信念是前进的动力Xìnniàn shì qiánjìn de dònglì thanh 4

    Niềm tin là động lực tiến về phía trước

  • 不管遇到什么困难,她都坚守信念Bùguǎn yùdào shénme kùnnan, tā dōu jiānshǒu xìnniàn thanh 4

    Dù gặp khó khăn gì, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin

  • 改变信念是很困难的事Gǎibiàn xìnniàn shì hěn kùnnan de shì thanh 3

    Thay đổi niềm tin là điều rất khó

Kết hợp thường gặp

  • 坚定信念jiāndìng xìnniàn thanh 1

    niềm tin vững chắc

  • 坚守信念jiānshǒu xìnniàn thanh 1

    giữ vững niềm tin

  • 动摇信念dòngyáo xìnniàn thanh 4

    lung lay niềm tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.