Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ ý nghĩ, ý định xuất hiện trong đầu. Syn: 想法 (ý tưởng), 主意 (chủ ý).
Câu ví dụ
- 他突然有了这个念头
Anh ấy đột nhiên có ý nghĩ này
- 别有这种念头
Đừng có ý nghĩ này
- 这个念头让我很不安
Ý nghĩ này khiến tôi rất bất an
- 他打消了这个念头
Anh ấy đã gạt bỏ ý nghĩ này
Kết hợp thường gặp
- 动念头
nảy ý nghĩ
- 打消念头
gạt bỏ ý nghĩ
- 坏念头
ý nghĩ xấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.