Từ vựng tiếng Trung
niàn*tou

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩ, ý định, suy nghĩ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

8 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để chỉ ý nghĩ, ý định xuất hiện trong đầu. Syn: 想法 (ý tưởng), 主意 (chủ ý).

Câu ví dụ

  • 他突然有了这个念头Tā tūrán yǒule zhège niàntou thanh 1

    Anh ấy đột nhiên có ý nghĩ này

  • 别有这种念头Bié yǒu zhèzhǒng niàntou thanh 2

    Đừng có ý nghĩ này

  • 这个念头让我很不安Zhège niàntou ràng wǒ hěn bù'ān thanh 4

    Ý nghĩ này khiến tôi rất bất an

  • 他打消了这个念头Tā dǎxiāole zhège niàntou thanh 1

    Anh ấy đã gạt bỏ ý nghĩ này

Kết hợp thường gặp

  • 动念头dòng niàntou thanh 4

    nảy ý nghĩ

  • 打消念头dǎxiāo niàntou thanh 3

    gạt bỏ ý nghĩ

  • 坏念头huài niàntou thanh 4

    ý nghĩ xấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.