Từ vựng tiếng Trung
měi

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

美 là chữ hội ý (ic): phần trên 𦍌 (về sau viết thành 羊) là mũ lông vũ hoặc sừng dê đội trên đầu, phần dưới 大 là hình một người. Cả chữ vẽ một người đội mũ lông chim hoặc sừng dê trang sức — biểu tượng cho cái đẹp, sự lộng lẫy.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /měi/đẹp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: my

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mỹ": một người (大) đội mũ lông vũ hoặc sừng dê (羊) lộng lẫy — đó là 'mỹ', cái đẹp.

Gương Hán-Việt

'Mỹ' trong 'mỹ thuật', 'thẩm mỹ', 'mỹ nhân', 'hoàn mỹ', 'Mỹ quốc'.

Mở khoá kiến thức

Biết 美 mở khoá 美丽 (mỹ lệ), 美术 (mỹ thuật), 完美 (hoàn mỹ), 美元 (Mỹ kim), 美好 (mỹ hảo, tốt đẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

美 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 美 nguyên là chữ tượng hình (liushu p): vẽ một người (大) đội mũ lông vũ hoặc sừng dê (về sau viết thành 羊). Dạng hiện đại có thể xem là chữ hội ý 羊 (dê/lông) + 大 (người) — người đội trang sức từ lông chim hoặc sừng dê, biểu tượng cho vẻ đẹp. So sánh với 敖, 冒, 免 cùng mô típ đầu đội đồ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里的风景很美。zhè lǐ de fēng jǐng hěn měi. thanh 4

    Phong cảnh ở đây rất đẹp.

  • 她长得很美丽。tā zhǎng de hěn měi lì. thanh 1

    Cô ấy rất xinh đẹp.

  • 我学美术。wǒ xué měi shù. thanh 3

    Tôi học mỹ thuật.

  • 这是一个美好的早上。zhè shì yī ge měi hǎo de zǎo shang. thanh 4

    Đây là một buổi sáng tốt đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 羔 cùng bộ 羊 phía trên, tự dạng gần giống 美

  • 姜 phần trên cũng có 羊, dễ nhầm với 美

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.