Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词
mí迷

Nghĩa tiếng Việt

lạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ

Âm Hán Việt

mê

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 迷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
辵
Số nét
9 nét

迷 là chữ hình thanh (psc): 辶 (辵, đi, biểu nghĩa) + 米 (biểu âm). Đi mà lạc lối — nghĩa gốc 'lạc đường', phái sinh thành 'mê hoặc, đam mê, mê tín'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự lạc lối hoặc say mê, hoặc làm danh từ chỉ người hâm mộ cuồng nhiệt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /mí/bối rối; bị bối rối
  • /mí/say mê

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mê": đi (辶) trên những hạt gạo (米) rải vung vãi — lạc đường, đó là 'mê', mê lối, đam mê.

Gương Hán-Việt

'Mê' trong 'mê hoặc', 'mê tín', 'đam mê', 'mê lộ', 'người mê'.

Mở khoá kiến thức

Biết 迷 mở khoá 球迷 (cầu mê, fan bóng đá), 迷信 (mê tín), 迷人 (mê nhân, quyến rũ), 昏迷 (hôn mê), 着迷 (trước mê, say mê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 迷 là chữ hình thanh gồm 辵 (辶, đi — biểu nghĩa) + 米 (biểu âm). Hình ảnh 'đi mà bị dẫn lạc lối, lạc hướng' cho ra nghĩa gốc 'lạc đường, mê lối'. Từ đó phái sinh các nghĩa 'mê hoặc, đam mê, mê tín, người hâm mộ, mơ hồ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4一yī thanh 1个ge thanh 5足zú thanh 2球qiú thanh 2迷mí. thanh 2。

    Anh ấy là fan bóng đá.

  • 我wǒ thanh 3对duì thanh 4中zhōng thanh 1国guó thanh 2文wén thanh 2化huà thanh 4很hěn thanh 3着zháo thanh 2迷mí. thanh 2。

    Tôi rất say mê văn hoá Trung Hoa.

  • 她tā thanh 1笑xiào thanh 4起qǐ thanh 3来lái thanh 2很hěn thanh 3迷mí thanh 2人rén. thanh 2。

    Cô ấy cười rất quyến rũ.

  • 病bìng thanh 4人rén thanh 2已yǐ thanh 3经jīng thanh 1昏hūn thanh 1迷mí thanh 2了le. thanh 5。

    Bệnh nhân đã hôn mê rồi.

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4一yí thanh 2个gè thanh 4地dì thanh 4道dào thanh 4的de thanh 5足zú thanh 2球qiú thanh 2迷mí. thanh 2。

    Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá đích thực.

  • 森sēn thanh 1林lín thanh 2里lǐ thanh 3雾wù thanh 4很hěn thanh 3大dà, thanh 4,我wǒ thanh 3们men thanh 5迷mí thanh 2失shī thanh 1了le thanh 5方fāng thanh 1向xiàng. thanh 4。

    Sương mù trong rừng rất lớn, chúng tôi đã bị lạc mất phương hướng.

  • 这zhè thanh 4部bù thanh 4精jīng thanh 1彩cǎi thanh 3的de thanh 5小xiǎo thanh 3说shuō thanh 1让ràng thanh 4我wǒ thanh 3看kàn thanh 4得de thanh 5着zháo thanh 2迷mí. thanh 2。

    Cuốn tiểu thuyết đặc sắc này khiến tôi đọc đến mê mẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谜

    谜 = 讠 + 迷, có chứa nguyên 迷, cùng âm Hán-Việt 'mê', rất dễ nhầm

  • 米

    米 là phần biểu âm của 迷, chỉ thiếu 辶 — dễ quên bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.