Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迷失 dùng cả cho nghĩa vật lý (lạc đường) và tâm lý (đánh mất bản thân). 迷失自我 là cụm rất phổ biến trong văn học và tâm lý học đại chúng.
Câu ví dụ
- 他在森林里迷失了方向。
Anh ấy bị lạc lối trong rừng.
- 年轻人容易在繁华都市中迷失自我。
Người trẻ dễ đánh mất bản thân trong đô thị phồn hoa.
- 她迷失在工作中,忘记了生活的意义。
Cô ấy đánh mất mình trong công việc, quên đi ý nghĩa của cuộc sống.
- 迷失方向的旅人最终找到了回家的路。
Người lữ hành lạc lối cuối cùng đã tìm được đường về nhà.
Kết hợp thường gặp
- 迷失方向
lạc mất phương hướng
- 迷失自我
đánh mất bản thân
- 迷失在…中
đánh mất mình trong...
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.