Nghĩa tiếng Việt
đông đúc; giữ kín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
密 là chữ hình thanh (psc): 宓 (biểu âm) + 山 (núi, biểu nghĩa) — ẩn giấu trong núi, kín đáo, thầm kín. Phần biểu âm 宓 đơn lẻ cũng từng được dùng cho từ tương ứng với 密.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mì/bí mật
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mat
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Mật": chỗ giấu (宓) ẩn sâu trong núi (山) — đó là 'mật', bí mật, kín đáo.
Gương Hán-Việt
'Mật' trong 'bí mật', 'mật mã', 'mật thiết', 'thân mật', 'cơ mật'.
Mở khoá kiến thức
Biết 密 mở khoá 秘密 (bí mật), 密码 (mật mã, mật khẩu), 密切 (mật thiết, thân thiết), 保密 (bảo mật), 严密 (nghiêm mật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 密 là chữ hình thanh gồm 宓 (biểu âm) + 山 (núi, biểu nghĩa) — chỗ giấu kín giữa núi, bí mật, thân thiết. Phần biểu âm 宓 đơn lẻ cũng từng được dùng để biểu thị cùng một từ tố với 密. Nghĩa gốc 'kín, giấu giữa núi' phái sinh các nghĩa 'bí mật, kín đáo, dày đặc, thân mật, sát sao'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请告诉我你的密码。
Xin nói cho tôi mật khẩu của bạn.
- 这是一个秘密。
Đây là một bí mật.
- 我们的关系很密切。
Quan hệ của chúng tôi rất mật thiết.
- 这件事要保密。
Việc này cần phải bảo mật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.