Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mì*mǎ

Nghĩa tiếng Việt

mật khẩu

Âm Hán Việt

mật mã

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bộ: (đá)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 输入, 设置, 忘记 trong ngữ cảnh bảo mật thông tin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mật mã

Từng chữ

  • mậtđông đúc; giữ kín
  • mã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ, chỉ chuỗi ký tự bí mật để xác thực. 'Mì' = bí mật, 'Mã' = mã.

Câu ví dụ

  • 请输入您的密码。Qǐng shūrù nín de mìmǎ. thanh 3

    Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.

  • 我忘记了密码。Wǒ wàngjì le mìmǎ. thanh 3

    Tôi quên mật khẩu.

  • 请设置一个安全的密码。Qǐng shèzhì yīgè ānquán de mìmǎ. thanh 3

    Vui lòng đặt một mật khẩu an toàn.

Kết hợp thường gặp

  • 设置密码
  • 修改密码
  • 密码错误

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.