Nghĩa tiếng Việt
mạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脉 = 月 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 永 (Vĩnh, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 月 (⺼ = nhục) chỉ bộ phận cơ thể, 永 (dòng chảy dài) cho âm — cũng gợi ý dòng máu chảy liên tục. Nghĩa là mạch máu, mạch.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạch": thịt (月) có dòng chảy vĩnh hằng (永) — 脉 là mạch máu chảy mãi, mạch núi kéo dài, hay nhịp đập mạch lạc.
Gương Hán-Việt
mạch trong "mạch máu", "sơn mạch", "mạch lạc"
Mở khoá kiến thức
Biết 脉 (mạch) mở khoá: 脉搏 (mạch bác – nhịp mạch), 山脉 (sơn mạch – dãy núi), 脉络 (mạch lạc – mạch lạc, rõ ràng), 动脉 (động mạch – động mạch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脉 là chữ hình thanh (psc): 肉/月 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa — thứ thuộc về cơ thể; 𠂢 (gần với 永) biểu âm, cũng gợi dòng chảy liên tục như mạch máu. Nghĩa gốc là mạch máu; mở rộng sang mạch núi, mạch điện, nhịp đập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 医生在给病人检查脉搏。
Bác sĩ đang kiểm tra nhịp mạch cho bệnh nhân.
- 喜马拉雅山脉是世界最高的山脉。
Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.
- 他说话条理脉络清晰。
Anh ấy nói chuyện mạch lạc, rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.