Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ dùng để chỉ nguồn gốc, đầu đuôi của một câu chuyện, sự việc. Trang trọng, thường kết hợp với động từ như 说明, 了解, 讲述. Hán-Việt 'lai' (đến) + 'long' (rồng) + 'khứ' (đi) + 'mạch' (mạch).
Câu ví dụ
- 请你告诉我这件事的来龙去脉
Vui lòng cho tôi biết nguồn gốc câu chuyện này
- 他详细说明了项目的来龙去脉
Anh ấy giải thích chi tiết nguồn gốc của dự án
- 不了解来龙去脉,无法做出判断
Không hiểu nguồn gốc, không thể đưa ra phán đoán
- 每个人都有自己的来龙去脉
Mỗi người đều có câu chuyện nguồn gốc riêng
Kết hợp thường gặp
- 来龙去脉
nguồn gốc
- 说明来龙去脉
giải thích nguồn gốc
- 了解来龙去脉
hiểu nguồn gốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.