Nghĩa tiếng Việt
lá phổi
Âm Hán Việt
phế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 8 nét
肺 = ⺼ (Nhục/Nguyệt, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) + 巿 (Phế, biểu âm); chữ hình thanh. 巿 khác 市 (chợ) — 巿 có nét dọc qua giữa. Ý gốc là nội tạng trong cơ thể — phổi.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cơ quan hô hấp hoặc dùng trong các từ ghép chỉ tâm can, lòng dạ con người.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnBản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phế": cơ thể (月) thở bằng cái túi thị (巿) — phổi phế phình to khi hít vào.
Gương Hán-Việt
phế trong "phế quản" (phế quản), "phế lao" (bệnh lao phổi), "phế dung" (dung tích phổi)
Mở khoá kiến thức
Biết 肺 (phế) mở khoá: 肺炎 (viêm phổi), 肺癌 (ung thư phổi), 肺部 (vùng phổi), 心肺 (tim phổi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肺 là chữ hình thanh gồm 肉 (biểu nghĩa: thịt/cơ thể, viết tắt thành ⺼) và 巿 (biểu âm, cho âm fèi). Lưu ý 巿 (fèi) khác với 市 (shì — chợ). Nghĩa duy nhất: phổi — cơ quan hô hấp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 吸烟对肺部健康危害极大。
Hút thuốc gây hại cực lớn cho sức khỏe phổi.
- 他得了肺炎,需要住院治疗。
Anh ấy bị viêm phổi, cần nhập viện điều trị.
- 医生建议他做肺部检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy kiểm tra phổi.
- 吸烟对肺健康非常有害。
Hút thuốc lá rất có hại cho sức khỏe của phổi.
- 医生正在检查他的肺部。
Bác sĩ đang kiểm tra phổi của anh ấy.
- 深呼吸可以让肺部充满新鲜空气。
Hít thở sâu có thể giúp phổi tràn đầy không khí trong lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.