Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纪 (giản thể của 紀) = 纟 (Mịch, tơ) + 己 (Kỷ, biểu âm). Chữ hình thanh: gỡ mối rối của sợi tơ — nghĩa 'tổ chức, kỷ cương, ghi chép theo thứ tự, kỷ luật'. Mở rộng thành 'kỷ (thời kỳ 12 năm), thế kỷ'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Kỷ': cuộn tơ (纟) phải tự (己) gỡ thành từng mối — đó là 'kỷ', là 'kỷ cương', là 'kỷ luật'.

Gương Hán-Việt

'Kỷ' trong kỷ luật, kỷ niệm, kỷ nguyên, thế kỷ, kỷ lục, niên kỷ.

Mở khoá kiến thức

Biết 纪 mở khóa 世纪 (thế kỷ), 年纪 (niên kỷ / tuổi), 纪律 (kỷ luật), 纪念 (kỷ niệm), 纪录 (kỷ lục), 纪要 (kỷ yếu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纪 bronze 1
Kim văn
纪 seal 1
Tiểu triện
纪 liushutong 1纪 liushutong 2纪 liushutong 3纪 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 紀 là chữ hình thanh: 糸 (tơ) biểu nghĩa, 己 biểu âm. Nghĩa gốc 'sợi tơ chính / gỡ rối thành mối' → 'kỷ cương, trật tự, ghi chép, thời kỳ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 二十一世纪是科技的时代。èrshíyī shìjì shì kējì de shídài. thanh 4

    Thế kỷ 21 là thời đại công nghệ.

  • 你今年多大年纪?nǐ jīnnián duō dà niánjì? thanh 3

    Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

  • 学生要遵守纪律。xuésheng yào zūnshǒu jìlǜ. thanh 2

    Học sinh phải tuân thủ kỷ luật.

  • 我们一起拍照纪念。wǒmen yīqǐ pāizhào jìniàn. thanh 3

    Chúng tôi cùng chụp ảnh kỷ niệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'jì' và cùng có 己 bên phải; 记 là 'ghi nhớ', 纪 là 'kỷ cương'

  • 己 là biểu âm; 己 là 'mình', 纪 là 'kỷ'

  • cùng âm 'jì'; 计 là 'kế', 纪 là 'kỷ'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.