Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纪律 nghĩa là kỷ luật, quy tắc. Hán-Việt 'kỷ' là kỷ cương, trật tự; 'luật' là quy tắc, pháp luật. Kỷ cương cộng pháp luật là kỷ luật.
Câu ví dụ
- 学生要遵守纪律。
Học sinh phải tuân thủ kỷ luật.
- 这个团队纪律很好。
Đội này kỷ luật rất tốt.
- 违反纪律要受罚。
Vi phạm kỷ luật sẽ bị phạt.
Kết hợp thường gặp
- 遵守纪律
- 严明纪律
- 劳动纪律
- 违反纪律
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.