Từ vựng tiếng Trung
jì*niàn*bēi

Nghĩa tiếng Việt

Kỷ niệm bi — đài tưởng niệm, bia tưởng niệm dựng để ghi nhớ sự kiện lịch sử hoặc người đã khuất.

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bộ: (đá)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

纪念碑 chỉ loại bia đá hoặc tượng đài cố định; khác với 纪念馆 (nhà tưởng niệm — công trình có không gian trưng bày bên trong).

Câu ví dụ

  • 广场上矗立着一座纪念碑。Guǎngchǎng shàng chùlì zhe yī zuò jìniànbēi. thanh 3

    Trên quảng trường sừng sững một đài tưởng niệm.

  • 这座纪念碑是为了缅怀在战争中牺牲的士兵。Zhè zuò jìniànbēi shì wèile miǎnhuái zài zhànzhēng zhōng xīshēng de shìbīng. thanh 4

    Đài tưởng niệm này được dựng để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.

  • 游客在纪念碑前献花致敬。Yóukè zài jìniànbēi qián xiàn huā zhìjìng. thanh 2

    Du khách đặt hoa trước đài tưởng niệm để tưởng nhớ.

  • 这座纪念碑已经有一百年的历史了。Zhè zuò jìniànbēi yǐjīng yǒu yī bǎi nián de lìshǐ le. thanh 4

    Đài tưởng niệm này đã có lịch sử một trăm năm rồi.

Kết hợp thường gặp

  • 建立纪念碑jiànlì jìniànbēi thanh 4

    xây dựng đài tưởng niệm

  • 战争纪念碑zhànzhēng jìniànbēi thanh 4

    đài tưởng niệm chiến tranh

  • 纪念碑前jìniànbēi qián thanh 4

    trước đài tưởng niệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.