Từ vựng tiếng Trung
jì*niàn*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

Kỷ niệm quán — nhà tưởng niệm, bảo tàng tưởng niệm; công trình có không gian trưng bày để ghi nhớ người hoặc sự kiện lịch sử.

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

6 nét

Bộ: (tim)

8 nét

Bộ: (ăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

纪念馆 là công trình có không gian bên trong để trưng bày, khác 纪念碑 (bia đá ngoài trời); quy mô lớn hơn có thể gọi là 博物馆 (bảo tàng).

Câu ví dụ

  • 我们参观了革命烈士纪念馆。Wǒmen cānguān le gémìng lièshì jìniànguǎn. thanh 3

    Chúng tôi đã tham quan Nhà tưởng niệm liệt sĩ cách mạng.

  • 这座纪念馆展出了大量历史文物。Zhè zuò jìniànguǎn zhǎnchū le dàliàng lìshǐ wénwù. thanh 4

    Nhà tưởng niệm này trưng bày nhiều cổ vật lịch sử.

  • 每逢清明节,市民都会到纪念馆祭扫。Měi féng Qīngmíng jié, shìmín dōu huì dào jìniànguǎn jìsǎo. thanh 3

    Mỗi dịp Tết Thanh Minh, người dân đến nhà tưởng niệm làm lễ.

  • 这座纪念馆是为了纪念那位伟大的科学家而建的。Zhè zuò jìniànguǎn shì wèile jìniàn nà wèi wěidà de kēxuéjiā ér jiàn de. thanh 4

    Nhà tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ nhà khoa học vĩ đại đó.

Kết hợp thường gặp

  • 参观纪念馆cānguān jìniànguǎn thanh 1

    tham quan nhà tưởng niệm

  • 革命纪念馆gémìng jìniànguǎn thanh 2

    nhà tưởng niệm cách mạng

  • 名人纪念馆míngrén jìniànguǎn thanh 2

    nhà tưởng niệm danh nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.