Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

检 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 佥 (Thiêm, biểu âm; giản hoá từ 僉). Đây là dạng giản thể của 檢: vốn chỉ 'thẻ gỗ đóng dấu để niêm phong'. Mở rộng thành 'kiểm tra, kiểm soát'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Kiểm' nghĩa là 'kiểm tra, xem xét'. Nhớ: 木 (gỗ) bên trái + 佥 (đều, tất cả) bên phải — đóng thẻ gỗ niêm phong rồi 'kiểm' lại tất cả.

Gương Hán-Việt

Chữ 检 (Kiểm) cực kỳ quen: 'kiểm tra', 'kiểm soát', 'kiểm điểm', 'kiểm thảo', 'kiểm sát', 'kiểm dịch', 'tự kiểm'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 检 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 检查, 检验, 体检, 检测, 安检, 检讨, 检察.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

检 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 检 là dạng giản thể của 檢, đổi 僉 → 佥. Bản phồn 檢 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 僉 biểu âm. Nghĩa gốc là 'thẻ gỗ niêm phong tài liệu' (kiểu phong bì gỗ). Vì niêm phong dùng để giữ kín, nên nghĩa mở rộng thành 'kiểm tra, soát xét'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请检查一下作业。qǐng jiǎnchá yíxià zuòyè. thanh 3

    Xin kiểm tra bài tập.

  • 我去医院做体检。wǒ qù yīyuàn zuò tǐjiǎn. thanh 3

    Tôi đi bệnh viện khám sức khoẻ.

  • 机场有安检。jīchǎng yǒu ānjiǎn. thanh 1

    Sân bay có kiểm tra an ninh.

  • 请检验一下质量。qǐng jiǎnyàn yíxià zhìliàng. thanh 3

    Xin kiểm nghiệm chất lượng.

  • 他做了自我检讨。tā zuò le zìwǒ jiǎntǎo. thanh 1

    Anh ấy tự kiểm điểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 简 (giản) đồng âm 'jian', cùng tone, dễ nhầm khi nghe

  • 捡 (kiểm - nhặt) = 扌 + 佥, đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 脸 (kiểm - mặt) = 月 + 佥, đồng âm Hán-Việt 'kiểm'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.