Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
检 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 佥 (Thiêm, biểu âm; giản hoá từ 僉). Đây là dạng giản thể của 檢: vốn chỉ 'thẻ gỗ đóng dấu để niêm phong'. Mở rộng thành 'kiểm tra, kiểm soát'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Kiểm' nghĩa là 'kiểm tra, xem xét'. Nhớ: 木 (gỗ) bên trái + 佥 (đều, tất cả) bên phải — đóng thẻ gỗ niêm phong rồi 'kiểm' lại tất cả.
Gương Hán-Việt
Chữ 检 (Kiểm) cực kỳ quen: 'kiểm tra', 'kiểm soát', 'kiểm điểm', 'kiểm thảo', 'kiểm sát', 'kiểm dịch', 'tự kiểm'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 检 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 检查, 检验, 体检, 检测, 安检, 检讨, 检察.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 检 là dạng giản thể của 檢, đổi 僉 → 佥. Bản phồn 檢 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 僉 biểu âm. Nghĩa gốc là 'thẻ gỗ niêm phong tài liệu' (kiểu phong bì gỗ). Vì niêm phong dùng để giữ kín, nên nghĩa mở rộng thành 'kiểm tra, soát xét'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请检查一下作业。
Xin kiểm tra bài tập.
- 我去医院做体检。
Tôi đi bệnh viện khám sức khoẻ.
- 机场有安检。
Sân bay có kiểm tra an ninh.
- 请检验一下质量。
Xin kiểm nghiệm chất lượng.
- 他做了自我检讨。
Anh ấy tự kiểm điểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.