Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiǎn捡
撿

Nghĩa tiếng Việt

nhặt lên; bắt được, nhặt được

Âm Hán Việt

kiểm

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 捡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
手
Số nét
10 nét

捡 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 佥 (Thiêm, biểu âm). Wiktionary ghi đây là chữ giản thể của 撿 (giản hoá 僉 thành 佥). Hình thanh: bộ thủ chỉ hành động tay; 佥 cho âm jiǎn (gần kiểm). Nhặt lên bằng tay.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ hành động nhặt vật gì đó lên, thường mang theo tân ngữ phía sau.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: nhặt lên

  • /jiǎn/nhặt lên

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiểm": tay (扌-Thủ) kiểm tra (佥-Thiêm) — dùng tay kiểm nhặt đồ rơi. Kiểm = nhặt lên.

Gương Hán-Việt

kiểm trong 'kiểm tra' — cùng âm; 捡 là nhặt vật rơi, không liên quan kiểm soát

Mở khoá kiến thức

Biết 捡 mở khoá: 捡到 (kiểm đáo – nhặt được), 捡起 (kiểm khởi – nhặt lên), 拾捡 (thập kiểm – nhặt nhạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

捡 là chữ giản thể của 撿. Wiktionary ghi: {{Han simp|撿|f=僉|t=佥}}. Chữ truyền thống 撿 = 扌+ 僉, là chữ hình thanh: 扌(thủ – tay) biểu nghĩa, 僉 (thiêm) biểu âm. Nghĩa là nhặt lên, bắt được vật rơi. Không có glyphOrigin chi tiết hơn cho chữ gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在路上捡到了一个钱包。Tā zài lùshàng jiǎndào le yī gè qiánbāo. thanh 1

    Anh ấy nhặt được một cái ví trên đường.

  • 孩子们在海边捡贝壳。Háizimen zài hǎibiān jiǎn bèiké. thanh 2

    Bọn trẻ nhặt vỏ sò ở bãi biển.

  • 请把地上的垃圾捡起来。Qǐng bǎ dìshàng de lājī jiǎn qǐlái. thanh 3

    Hãy nhặt rác trên đất lên.

  • 妹mèi thanh 4妹mei thanh 5在zài thanh 4沙shā thanh 1滩tān thanh 1上shàng thanh 4捡jiǎn thanh 3了le thanh 5许xǔ thanh 3多duō thanh 1漂piào thanh 4亮liang thanh 5的de thanh 5贝bèi thanh 4壳ké. thanh 2。

    Em gái đã nhặt được rất nhiều vỏ sò đẹp trên bãi cát.

  • 他tā thanh 1弯wān thanh 1下xià thanh 4腰yāo thanh 1捡jiǎn thanh 3起qǐ thanh 3掉diào thanh 4在zài thanh 4地dì thanh 4上shàng thanh 4的de thanh 5钥yào thanh 4匙shi. thanh 5。

    Anh ấy cúi người xuống nhặt chiếc chìa khóa bị rơi trên đất.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5不bù thanh 4应yīng thanh 1该gāi thanh 1捡jiǎn thanh 3别bié thanh 2人rén thanh 2的de thanh 5便pián thanh 2宜yi. thanh 5。

    Chúng ta không nên lợi dụng chiếm hời từ người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 检

    cùng Hán-Việt kiểm (jiǎn), 检 là kiểm tra; âm giống, nghĩa khác — dễ nhầm nhất

  • 拣

    cùng âm jiǎn, 拣 là chọn lựa; gần nghĩa nhặt nhưng nhấn mạnh chọn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.