Từ vựng tiếng Trung
liǎn

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臉 = ⺼ (Nhục/月, biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 僉 (Thiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Phần ⺼ chỉ đây là bộ phận cơ thể (mặt, má), phần 僉 cho biết âm đọc liǎn.

Hán-Việt: kiem

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiểm": Thịt (⺼) nơi tất cả (僉) nhìn vào — 臉 là khuôn mặt, nơi thể hiện cảm xúc và danh dự. Hình thanh: ⺼ nghĩa + 僉 âm.

Gương Hán-Việt

kiểm trong kiểm điểm, thể diện — ít dùng trong tiếng Việt; mặt/diện phổ biến hơn

Mở khoá kiến thức

Biết 臉 mở khoá: 臉色 (sắc mặt), 臉蛋 (khuôn mặt tròn), 丟臉 (mất mặt), 洗臉 (rửa mặt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 臉 là chữ hình thanh: ⺼/肉 (biểu nghĩa, bộ phận cơ thể) kết hợp với 僉 (biểu âm). Nghĩa là khuôn mặt, má, diện mạo; cũng mang nghĩa danh dự, thể diện. Đây là dạng phồn thể — 脸 là dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的臉圓圓的,很可愛。Tā de liǎn yuányuán de, hěn kě'ài. thanh 1

    Khuôn mặt cô ấy tròn tròn, rất dễ thương.

  • 他的臉色不太好看。Tā de liǎnsè bù tài hǎokàn. thanh 1

    Sắc mặt anh ấy không được tươi.

  • 做錯事不能不要臉。Zuò cuò shì bù néng bù yào liǎn. thanh 4

    Làm sai không thể không biết hổ thẹn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 脸 là dạng giản thể của 臉, cùng nghĩa

  • cùng nghĩa khuôn mặt, diện mạo; khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.