Nghĩa tiếng Việt
khuôn mặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臉 = ⺼ (Nhục/月, biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 僉 (Thiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Phần ⺼ chỉ đây là bộ phận cơ thể (mặt, má), phần 僉 cho biết âm đọc liǎn.
Hán-Việt: kiem
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiểm": Thịt (⺼) nơi tất cả (僉) nhìn vào — 臉 là khuôn mặt, nơi thể hiện cảm xúc và danh dự. Hình thanh: ⺼ nghĩa + 僉 âm.
Gương Hán-Việt
kiểm trong kiểm điểm, thể diện — ít dùng trong tiếng Việt; mặt/diện phổ biến hơn
Mở khoá kiến thức
Biết 臉 mở khoá: 臉色 (sắc mặt), 臉蛋 (khuôn mặt tròn), 丟臉 (mất mặt), 洗臉 (rửa mặt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 臉 là chữ hình thanh: ⺼/肉 (biểu nghĩa, bộ phận cơ thể) kết hợp với 僉 (biểu âm). Nghĩa là khuôn mặt, má, diện mạo; cũng mang nghĩa danh dự, thể diện. Đây là dạng phồn thể — 脸 là dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的臉圓圓的,很可愛。
Khuôn mặt cô ấy tròn tròn, rất dễ thương.
- 他的臉色不太好看。
Sắc mặt anh ấy không được tươi.
- 做錯事不能不要臉。
Làm sai không thể không biết hổ thẹn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.