Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kū哭

Nghĩa tiếng Việt

khóc to

Âm Hán Việt

khốc

1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 哭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
10 nét

哭 trong giáp cốt là chữ hội ý: 吅 (hai miệng) + người tóc dài đang khóc. Phần "người tóc dài" dần biến hình thành 犬. Có thuyết cho rằng 吅 là rút gọn của bộ biểu âm 咢, khiến 哭 thành chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu để miêu tả trạng thái khóc của con người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khốc": hai cái miệng 吅 phía trên người 犬 cùng kêu to – tiếng khóc òa lên; nên 哭 nghĩa là khóc, khóc to.

Gương Hán-Việt

trong tiếng Việt đọc thẳng là "khóc" (cùng âm); Hán-Việt chính thống là "khốc" trong thống khốc, đại khốc, khốc liệt.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 哭 mở khoá: 哭, 哭泣, 大哭, 痛哭, 哭笑不得.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哭 seal 1
Tiểu triện

Trong giáp cốt, 哭 là chữ hội ý gồm 吅 (hai miệng, biểu thị tiếng khóc to) cộng với hình người tóc dài (giống 老 không có gậy). Hình "người tóc dài" dần bị viết lệch thành 犬 trong giai đoạn sau. Một thuyết khác cho rằng 吅 thực ra là rút gọn của bộ biểu âm 咢, khiến 哭 trở thành chữ hình thanh (psc). Dù theo cách nào, nghĩa của chữ luôn là "khóc, kêu khóc to".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小xiǎo thanh 3孩hái thanh 2子zi thanh 5哭kū thanh 1了le. thanh 5。

    Em bé khóc rồi.

  • 她tā thanh 1伤shāng thanh 1心xīn thanh 1地de thanh 5哭kū thanh 1了le. thanh 5。

    Cô ấy đau lòng khóc.

  • 别bié thanh 2哭kū thanh 1了le. thanh 5。

    Đừng khóc nữa.

  • 听tīng thanh 1了le thanh 5这zhè thanh 4个ge thanh 5故gù thanh 4事shi, thanh 5,我wǒ thanh 3想xiǎng thanh 3哭kū. thanh 1。

    Nghe câu chuyện này, tôi muốn khóc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 器

    có bốn miệng 口 ở trên/dưới khung, dễ lẫn cấu trúc

  • 哀

    đồng nghĩa với khóc, học sinh dễ lẫn nghĩa

  • 笑

    đối nghĩa, có khi học sinh nhầm chữ này với chữ kia

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.