Từ vựng tiếng Trung
kū*qì

Nghĩa tiếng Việt

khóc

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác với 哭 (khóc to), 哭泣 mang sắc thái khóc thầm, rơm rớm, hoặc khóc nói.

Câu ví dụ

  • 不要哭泣Bùyào kūqì thanh 4

    Đừng khóc

  • 她在角落里哭泣Tā zài jiǎoluò lǐ kūqì thanh 1

    Cô ấy khóc trong góc

  • 哭泣的声音Kūqì de shēngyīn thanh 1

    Tiếng khóc

  • 忍不住哭泣Rěnbùzhù kūqì thanh 3

    Không kiềm được mà khóc

  • 哭泣着说Kūqìzhe shuō thanh 1

    Nói trong tiếng khóc

Kết hợp thường gặp

  • 低声哭泣dīshēng kūqì thanh 1

    khóc thầm

  • 放声哭泣fàngshēng kūqì thanh 4

    khóc to

  • 哭泣不止kūqì bùzhǐ thanh 1

    khóc mãi không thôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.