Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāi

Nghĩa tiếng Việt

mở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)

Âm Hán Việt

khai

1 chữ4 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 开 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

开 (Khai) trong Thuyết Văn được giải là hội ý 干 + 干 (hai thân cây cùng độ cao). 开 cũng là dạng giản thể của 開 (bỏ bộ 門), trong đó hai tay 廾 mở thanh chốt cửa ra.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ biểu thị hành động mở cửa, vận hành xe cộ hoặc bắt đầu một hoạt động.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn
  • /kāi/bật
  • /kāi/mở, bắt đầu
  • /kāi/lái xe

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khai": hai tay 廾 nhấc thanh chốt ngang (一) của cánh cửa — đó là "mở ra, khai mở".

Gương Hán-Việt

"khai" trong "khai mạc", "khai trương", "công khai".

Mở khoá kiến thức

Biết 开 (khai) mở khoá: khai mạc, khai trương, khai phá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

开 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 开 được phân tích là chữ hội ý từ 干 + 干 (hai thân cây cùng độ cao). Đồng thời 开 là dạng giản thể của 開 (bỏ bộ 門 — cửa), hình dung hai tay (廾) nâng thanh chốt ngang để mở cửa. Lưu ý: khi làm thành phần trong chữ khác, bộ phận này thường bắt nguồn từ 井 hoặc 幵 chứ không trực tiếp liên quan đến 開.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3kāi thanh 1mén. thanh 2

    Xin mở cửa.

  • 商店九点开门。shāngdiàn jiǔ diǎn kāi mén. thanh 1

    Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.

  • 他开车去学校。tā kāi chē qù xuéxiào. thanh 1

    Anh ấy lái xe đến trường.

  • huā thanh 1kāi thanh 1le. thanh 5

    Hoa nở rồi.

  • 请开门Qǐng kāimén thanh 3

    Làm ơn mở cửa

  • Huā thanh 1kāi thanh 1le thanh 5

    Hoa nở rồi

  • Shuǐ thanh 3kāi thanh 1le thanh 5

    Nước sôi rồi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần giống 开, dễ nhầm khi viết

  • thành phần giống 开, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.