Từ vựng tiếng Trung
kāi

Nghĩa tiếng Việt

lau, chùi

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揩 là chữ bộ 扌(thủ — tay) kết hợp phần âm kāi. Diễn tả hành động dùng tay lau sạch, chùi đi. Chữ độc lập, không phân tích thêm thành phần trong dữ liệu hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khải" (揩): TAY (扌) KHẢI sạch — 揩 là dùng tay lau, chùi đi vết bẩn; 揩油 là 'lau dầu' — ám chỉ kiếm chác.

Gương Hán-Việt

khải trong "khải hoàn" — gợi sự sạch sẽ, dứt khoát; 揩 mang nghĩa cụ thể hơn: lau chùi bằng tay.

Mở khoá kiến thức

Biết 揩 mở khoá: 揩油 (lau dầu mỡ; nghĩa bóng: kiếm chác lợi dụng), 揩拭 (lau chùi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揩 (kāi) theo Wiktionary: to wipe, to clean. Bộ 扌(thủ — tay) biểu nghĩa, chỉ hành động tay chùi, lau. Wiktionary ghi âm Thượng Hải là 5kae với nghĩa riêng 'to wipe'. Chữ có từ thời Trung Cổ (mc=y, oc=y), xác nhận nguồn gốc cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用毛巾揩去脸上的汗水。Tā yòng máojīn kāi qù liǎn shàng de hànshuǐ. thanh 1

    Anh ấy dùng khăn lau mồ hôi trên mặt.

  • 请揩干净桌子上的污渍。Qǐng kāi gānjìng zhuōzi shàng de wūzì. thanh 3

    Hãy lau sạch vết bẩn trên bàn.

  • 他喜欢揩油,占小便宜。Tā xǐhuān kāiyóu, zhàn xiǎo piányí. thanh 1

    Anh ta hay kiếm chác, hám lợi nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌, cùng hành động tay, nhưng 揉 nghĩa là nhào nặn, xoa bóp

  • cùng nghĩa lau chùi, thường dùng thay nhau, nhưng 擦 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.