Từ vựng tiếng Trung
zhào*kāi

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức cuộc họp

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: tổ chức cuộc họp

Câu ví dụ

  • 这是召开Zhè shì 召开 thanh 4

    Đây là tổ chức cuộc họp

  • 我喜欢召开Wǒ xǐhuān 召开 thanh 3

    Tôi thích 召开

  • 有召开Yǒu 召开 thanh 3

    Có 召开

  • 没有召开Méiyǒu 召开 thanh 2

    Không có 召开

Kết hợp thường gặp

  • 很召开很 召开 thanh 5

    很 召开

  • 非常召开非常 召开 thanh 5

    非常 召开

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.