Từ vựng tiếng Trung
kāi*huì

Nghĩa tiếng Việt

họp, họp hành

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'开会' là động từ chỉ hành động họp. '会议' là danh từ chỉ cuộc họp. '在开会' đang họp (không nên làm phiền).

Câu ví dụ

  • 我们在开会Wǒmen zài kāihuì thanh 3

    Chúng tôi đang họp

  • 明天开会吗?Míngtiān kāihuì ma? thanh 2

    Mai có họp không?

  • 开会的时候请安静Kāihuì de shíhou qǐng ānjìng thanh 1

    Khi họp hãy giữ trật tự

  • 老板在开会Lǎobǎn zài kāihuì thanh 3

    Sếp đang họp

  • 开了一个小时的会Kāi le yī gè xiǎoshí de huì thanh 1

    Họp được một tiếng

Kết hợp thường gặp

  • 开会时间kāihuì shíjiān thanh 1

    thời gian họp

  • 会议huìyì thanh 4

    cuộc họp (danh từ)

  • 开会讨论kāihuì tǎolùn thanh 1

    họp thảo luận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.