Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'开会' là động từ chỉ hành động họp. '会议' là danh từ chỉ cuộc họp. '在开会' đang họp (không nên làm phiền).
Câu ví dụ
- 我们在开会
Chúng tôi đang họp
- 明天开会吗?
Mai có họp không?
- 开会的时候请安静
Khi họp hãy giữ trật tự
- 老板在开会
Sếp đang họp
- 开了一个小时的会
Họp được một tiếng
Kết hợp thường gặp
- 开会时间
thời gian họp
- 会议
cuộc họp (danh từ)
- 开会讨论
họp thảo luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.