Từ vựng tiếng Trung
kāi*guān

Nghĩa tiếng Việt

công tắc, nút bật/tắt (khai-quan: mở và đóng)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (chấm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

开关 là danh từ chỉ thiết bị bật tắt. Cũng dùng theo nghĩa rộng: 开关机 (bật/tắt máy). Trong lập trình và kỹ thuật, 开关 tương đương 'switch'. Phân biệt với 按钮 (nút nhấn) và 遥控器 (điều khiển từ xa).

Câu ví dụ

  • 请把灯的开关打开Qǐng bǎ dēng de kāiguān dǎkāi thanh 3

    Xin hãy bật công tắc đèn

  • 这个开关坏了,需要更换Zhège kāiguān huài le, xūyào gēnghuàn thanh 4

    Cái công tắc này bị hỏng, cần thay mới

  • 电灯的开关在门旁边Diàndēng de kāiguān zài mén pángbiān thanh 4

    Công tắc đèn điện ở bên cạnh cửa

  • 你可以用手机遥控开关Nǐ kěyǐ yòng shǒujī yáokòng kāiguān thanh 3

    Bạn có thể dùng điện thoại điều khiển công tắc từ xa

Kết hợp thường gặp

  • 电源开关diànyuán kāiguān thanh 4

    công tắc nguồn điện

  • 开关控制kāiguān kòngzhì thanh 1

    điều khiển công tắc

  • 智能开关zhìnéng kāiguān thanh 4

    công tắc thông minh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.