Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开关 là danh từ chỉ thiết bị bật tắt. Cũng dùng theo nghĩa rộng: 开关机 (bật/tắt máy). Trong lập trình và kỹ thuật, 开关 tương đương 'switch'. Phân biệt với 按钮 (nút nhấn) và 遥控器 (điều khiển từ xa).
Câu ví dụ
- 请把灯的开关打开
Xin hãy bật công tắc đèn
- 这个开关坏了,需要更换
Cái công tắc này bị hỏng, cần thay mới
- 电灯的开关在门旁边
Công tắc đèn điện ở bên cạnh cửa
- 你可以用手机遥控开关
Bạn có thể dùng điện thoại điều khiển công tắc từ xa
Kết hợp thường gặp
- 电源开关
công tắc nguồn điện
- 开关控制
điều khiển công tắc
- 智能开关
công tắc thông minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.