Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

hội hè; tụ hội; hiệp hội

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

会 (phồn thể 會) là biến thể từ lối thảo thư. Tự dạng giản thể gồm 人 (Nhân) trên 云 (Vân); đây là chữ đã giản hóa nên cấu tạo không còn phản ánh đúng gốc 'cái nắp đậy lên chõ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hội

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'hội' là tụ họp: nhớ người 人 dưới đám mây 云 cùng nhau hội họp một chỗ.

Gương Hán-Việt

'hội' trong 'xã hội', 'hội họp', 'hiệp hội'.

Mở khoá kiến thức

Biết 会 mở khóa 'xã hội', 'hội họp', 'cơ hội' và nghĩa 'biết, có thể' rất hay dùng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

会 oracle 1
Giáp cốt văn
会 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 会 là biến thể không chính quy của 會, hình thành từ lối thảo thư. Chữ gốc 會 vẽ hình một cái nắp đậy khít vào vật chứa (ý 'hợp lại, tụ họp'). Tự dạng giản thể 人+云 ngày nay không còn giữ hình tượng gốc đó. Nghĩa: tụ hội, gặp mặt, biết làm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nghĩa gần (hợp), âm hé/huì dễ lẫn

  • phần trên 人 giống nhau, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.