Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng, ngoại giao để chỉ cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo quốc gia
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hội ngộ
Từng chữ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
- 晤ngộgặp, đối mặt nhau; sáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 两国领导人将在下周举行正式会晤。
Lãnh đạo hai nước sẽ tiến hành cuộc gặp chính thức vào tuần tới.
- 这次历史性的会晤取得了丰硕的成果。
Cuộc gặp gỡ mang tính lịch sử lần này đã đạt được những thành quả tốt đẹp.
- 双方在会晤中就合作细节交换了意见。
Hai bên đã trao đổi ý kiến về các chi tiết hợp tác trong cuộc hội đàm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.