Từ vựng tiếng Trung
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

cổ sau; thứ, hạng; to, lớn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

项 = 工 (Công, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/cổ); chữ hình thanh. 页 chỉ phần đầu-cổ, 工 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiàng/danh mục

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hạng': bộ 页 (đầu/cổ) ghép với 工 cho âm — nghĩa gốc là cổ sau, rồi chuyển thành 'hạng mục' (mỗi mục là một khoản đứng riêng như cổ nối thân).

Gương Hán-Việt

'Hạng' trong 'hạng mục', 'thứ hạng', 'sự kiện này có nhiều hạng giải thưởng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 项 mở khóa 项目 (hạng mục/dự án), 项链 (dây chuyền), 事项 (sự việc, khoản mục), 选项 (tùy chọn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

项 seal 1
Tiểu triện
项 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 项 là dạng giản thể của 項 (phồn thể), với 頁 (đầu) rút thành 页. Nghĩa gốc chỉ cổ sau, từ đó mở rộng sang nghĩa 'mục, hạng, khoản'. Chữ hình thanh: 工 biểu âm, 页 biểu nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个项目很重要。zhège xiàngmù hěn zhòngyào. thanh 4

    Dự án này rất quan trọng.

  • 她戴着一条金项链。tā dài zhe yī tiáo jīn xiàngliàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một dây chuyền vàng.

  • 请选择一个选项。qǐng xuǎnzé yīgè xuǎnxiàng. thanh 3

    Xin hãy chọn một tùy chọn.

  • 这是他的强项。zhè shì tā de qiángxiàng. thanh 4

    Đây là điểm mạnh của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 页, dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 页 chỉ đầu/cổ, dễ lẫn nghĩa

  • đồng âm xiàng, học viên dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.