Nghĩa tiếng Việt
đều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
带 (giản thể của 帶) là chữ tượng hình — vẽ một cái thắt lưng (đai, dây) được dệt. Phần trên gợi hình các tua, phần dưới có 巾 (cân, vải) gợi chất liệu vải dệt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dài/mang, mang theo
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đới
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đới" = đai, mang. Nhớ: 带 vẽ cái thắt lưng có tua — đeo (mang) cái đai vào người, vừa là 'dây đai' vừa là 'mang theo'.
Gương Hán-Việt
'Đới' trong nhiệt đới, ôn đới, khu vực ngoại đới; 'đới' cũng mang nghĩa 'mang, dắt'.
Mở khoá kiến thức
Biết 带 mở khoá 带来 (mang đến), 带领 (dẫn dắt), 热带 (nhiệt đới), 温带 (ôn đới), 携带 (mang theo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 带 (giản thể của 帶) là chữ tượng hình — vẽ một cái thắt lưng (đai) được dệt. Phần trên gợi hình các tua hoặc đầu dây thắt; phần dưới có bộ 巾 (vải) gợi chất liệu vải dệt. Từ ý 'dây đai' phát triển thành các nghĩa 'mang theo, dắt theo, dải đất'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请带上你的护照。
Hãy mang hộ chiếu của bạn.
- 他带我去看电影。
Anh ấy dẫn tôi đi xem phim.
- 越南在热带地区。
Việt Nam ở khu vực nhiệt đới.
- 请系好安全带。
Hãy thắt dây an toàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.