Nghĩa tiếng Việt
điều chỉnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
調 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói/giao tiếp) + 周 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 言 liên kết với ý nghĩa phối hợp, thương lượng bằng lời, 周 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: điều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điều": 調 = 言 (ngôn: lời) + 周 (chu: khắp, toàn); chữ hình thanh — dùng lời nói phối hợp khắp mọi bên, 'điều' chỉnh cho hài hòa.
Gương Hán-Việt
điều trong 'điều chỉnh', 'điều độ', 'điều tra' — từ Hán-Việt cực phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 調 mở khóa: 调整 (điều chỉnh), 调查 (điều tra), 调节 (điều tiết), 强调 (nhấn mạnh), 语调 (ngữ điệu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 調 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, biểu nghĩa) + 周 (chu, biểu âm). Chữ có hai cách đọc chính: tiáo (điều chỉnh, pha trộn, hòa hợp) và diào (chuyển dời, điều tấu âm nhạc, giọng điệu). Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們需要調整計劃。
Chúng tôi cần điều chỉnh kế hoạch.
- 警方正在調查此事。
Cảnh sát đang điều tra vụ việc này.
- 他被調到上海工作。
Anh ấy được điều chuyển đến Thượng Hải.
- 請調低音量。
Vui lòng vặn nhỏ âm thanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.